hedge one's bets
/hɛʤ wənz bɛts/Động từ
- (đặt cược) Đặt cược với bên thứ ba nhằm bù đắp những tổn thất có thể xảy ra.(bookmaking) To place bets with a third party in order to offset potential losses.Từ đồng nghĩa:lay off
- (thành ngữ) Giảm nguy cơ phạm sai lầm bằng cách để ngỏ các lựa chọn của mình.(idiomatic) To reduce the risk of making a mistake by keeping one's options open.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hedge one's bets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish